Tiếng Việt
Sơ đồ thiết kế tiếng Anh là gì?
Sơ đồ thiết kế tiếng Anh là design diagram /dɪˈzaɪn dɪˈæɡræm/. Sơ đồ thể hiện cấu trúc hoặc quy trình thiết kế của một hệ thống hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
design diagram
Ví dụ câu với Sơ đồ thiết kế / design diagram
- 1
Chúng tôi đã tạo một sơ đồ thiết kế để hiểu rõ hơn về hệ thống phần mềm.
We created a design diagram to better understand the software system.
- 2
Sơ đồ thiết kế giúp các nhà phát triển phối hợp công việc hiệu quả hơn.
The design diagram helps developers coordinate their work more effectively.
Ghi chú dùng từ Sơ đồ thiết kế
Sơ đồ thiết kế là bản vẽ hoặc biểu đồ mô tả cấu trúc hoặc quy trình của một dự án hoặc hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có sơ đồ luồng (flowchart), sơ đồ lớp (class diagram), và sơ đồ kiến trúc (architecture diagram).
Video minh hoạ Sơ đồ thiết kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sơ đồ thiết kế
Câu hỏi thường gặp về "Sơ đồ thiết kế"
Sơ đồ thiết kế tiếng Anh là gì?
Sơ đồ thiết kế tiếng Anh là "design diagram" (danh từ), nghĩa là: Sơ đồ thể hiện cấu trúc hoặc quy trình thiết kế của một hệ thống hoặc dự án.
"design diagram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"design diagram" nghĩa tiếng Việt là "Sơ đồ thiết kế". Sơ đồ thiết kế là bản vẽ hoặc biểu đồ mô tả cấu trúc hoặc quy trình của một dự án hoặc hệ thống.
Phát âm "design diagram" như thế nào?
"design diagram" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪn dɪˈæɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "design diagram"?
We created a design diagram to better understand the software system. — Chúng tôi đã tạo một sơ đồ thiết kế để hiểu rõ hơn về hệ thống phần mềm.