The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ đồ tư duy tiếng Anh là gì?

Sơ đồ tư duy tiếng Anh là Mind map /maɪnd mæp/. Bản đồ tư duy là sơ đồ thể hiện các ý tưởng hoặc thông tin liên quan đến một chủ đề chính, giúp tổ chức và ghi nhớ dễ dàng hơn.

Hình minh hoạ "Sơ đồ tư duy" tiếng Anh là "Mind map"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mind map

Danh từ
/maɪnd mæp/

Ví dụ câu với Sơ đồ tư duy / Mind map

  1. 1

    Tôi đã tạo một sơ đồ tư duy để chuẩn bị cho bài thuyết trình của mình.

    I created a mind map to prepare for my presentation.

  2. 2

    Sơ đồ tư duy giúp tôi hình dung các mối liên hệ giữa các ý tưởng khác nhau.

    A mind map helps me visualize the connections between different ideas.

Ghi chú dùng từ Sơ đồ tư duy

Sơ đồ tư duy là một công cụ tổ chức ý tưởng, liên quan đến các thuật ngữ như 'brainstorming' (động não), 'concept map' (bản đồ khái niệm), và 'visual organizer' (bộ sắp xếp trực quan).

Video minh hoạ Sơ đồ tư duy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sơ đồ tư duy

Câu hỏi thường gặp về "Sơ đồ tư duy"

Sơ đồ tư duy tiếng Anh là gì?

Sơ đồ tư duy tiếng Anh là "Mind map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ tư duy là sơ đồ thể hiện các ý tưởng hoặc thông tin liên quan đến một chủ đề chính, giúp tổ chức và ghi nhớ dễ dàng hơn.

"Mind map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mind map" nghĩa tiếng Việt là "Sơ đồ tư duy". Sơ đồ tư duy là một công cụ tổ chức ý tưởng, liên quan đến các thuật ngữ như 'brainstorming' (động não), 'concept map' (bản đồ khái niệm), và 'visual organizer' (bộ sắp xếp trực quan).

Phát âm "Mind map" như thế nào?

"Mind map" có phiên âm IPA /maɪnd mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mind map"?

I created a mind map to prepare for my presentation. — Tôi đã tạo một sơ đồ tư duy để chuẩn bị cho bài thuyết trình của mình.