The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng 2 tiếng Anh là gì?

vòng 2 tiếng Anh là second round /ˈsɛkənd raʊnd/. Vòng thi thứ hai trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Hình minh hoạ "vòng 2" tiếng Anh là "second round"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

second round

Danh từ
/ˈsɛkənd raʊnd/

Ví dụ câu với vòng 2 / second round

  1. 1

    Trong vòng 2, cô ấy đã thể hiện xuất sắc và tiến vào vòng tiếp theo.

    In the second round, she performed excellently and advanced to the next stage.

  2. 2

    Chúng tôi đã thắng trong vòng 2 của giải đấu.

    We won in the second round of the tournament.

Ghi chú dùng từ vòng 2

Vòng 2 là giai đoạn tiếp theo sau vòng đầu tiên trong các cuộc thi hoặc giải đấu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vòng loại' (qualifying round), 'vòng chung kết' (final round), và 'vòng đấu' (match round).

Video minh hoạ vòng 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng 2

Câu hỏi thường gặp về "vòng 2"

Vòng 2 tiếng Anh là gì?

Vòng 2 tiếng Anh là "second round" (danh từ), nghĩa là: Vòng thi thứ hai trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

"second round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"second round" nghĩa tiếng Việt là "vòng 2". Vòng 2 là giai đoạn tiếp theo sau vòng đầu tiên trong các cuộc thi hoặc giải đấu.

Phát âm "second round" như thế nào?

"second round" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd raʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "second round"?

In the second round, she performed excellently and advanced to the next stage. — Trong vòng 2, cô ấy đã thể hiện xuất sắc và tiến vào vòng tiếp theo.