Tiếng Việt
Thang đo tiếng Anh là gì?
thang đo tiếng Anh là measurement scale /ˈmɛʒərmənt skeɪl/. Thang đo là hệ thống dùng để xác định mức độ hoặc cường độ của một đặc tính hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
measurement scale
Ví dụ câu với thang đo / measurement scale
- 1
Thang đo nhiệt độ Celsius được sử dụng phổ biến để đo nhiệt độ.
The temperature was measured using the Celsius scale.
- 2
Chúng tôi đã sử dụng thang đo Richter để xác định cường độ của trận động đất.
The earthquake's magnitude was determined using the Richter scale.
Ghi chú dùng từ thang đo
Thang đo là một hệ thống phân loại hoặc đo lường, ví dụ như thang đo nhiệt độ, thang đo Richter. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'scale', 'measurement', 'grading'.
Video minh hoạ thang đo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thang đo
Câu hỏi thường gặp về "thang đo"
Thang đo tiếng Anh là gì?
Thang đo tiếng Anh là "measurement scale" (danh từ), nghĩa là: Thang đo là hệ thống dùng để xác định mức độ hoặc cường độ của một đặc tính hoặc hiện tượng.
"measurement scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"measurement scale" nghĩa tiếng Việt là "thang đo". Thang đo là một hệ thống phân loại hoặc đo lường, ví dụ như thang đo nhiệt độ, thang đo Richter.
Phát âm "measurement scale" như thế nào?
"measurement scale" có phiên âm IPA /ˈmɛʒərmənt skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "measurement scale"?
The temperature was measured using the Celsius scale. — Thang đo nhiệt độ Celsius được sử dụng phổ biến để đo nhiệt độ.