The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số hiệu nguyên tử tiếng Anh là gì?

Số hiệu nguyên tử tiếng Anh là Atomic number /əˈtɒmɪk ˈnʌmbər/. Số hiệu nguyên tử là số proton trong hạt nhân của nguyên tử, xác định nguyên tố hóa học của nguyên tử đó.

Hình minh hoạ "Số hiệu nguyên tử" tiếng Anh là "Atomic number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Atomic number

Danh từ
/əˈtɒmɪk ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với Số hiệu nguyên tử / Atomic number

  1. 1

    Số hiệu nguyên tử của hydro là 1.

    The atomic number of hydrogen is 1.

  2. 2

    Chỉ số này giúp phân biệt các nguyên tố khác nhau.

    This number helps distinguish different elements.

Ghi chú dùng từ Số hiệu nguyên tử

Số hiệu nguyên tử thể hiện số proton trong nguyên tử, liên quan đến các thuật ngữ như số khối (mass number) và số electron (electron number).

Video minh hoạ Số hiệu nguyên tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Số hiệu nguyên tử

Câu hỏi thường gặp về "Số hiệu nguyên tử"

Số hiệu nguyên tử tiếng Anh là gì?

Số hiệu nguyên tử tiếng Anh là "Atomic number" (danh từ), nghĩa là: Số hiệu nguyên tử là số proton trong hạt nhân của nguyên tử, xác định nguyên tố hóa học của nguyên tử đó.

"Atomic number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Atomic number" nghĩa tiếng Việt là "Số hiệu nguyên tử". Số hiệu nguyên tử thể hiện số proton trong nguyên tử, liên quan đến các thuật ngữ như số khối (mass number) và số electron (electron number).

Phát âm "Atomic number" như thế nào?

"Atomic number" có phiên âm IPA /əˈtɒmɪk ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Atomic number"?

The atomic number of hydrogen is 1. — Số hiệu nguyên tử của hydro là 1.