Tiếng Việt
Sổ hộ khẩu tiếng Anh là gì?
sổ hộ khẩu tiếng Anh là household registration book /ˈhaʊshoʊld ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˌbʊk/. Sổ ghi chép thông tin về các thành viên trong hộ gia đình, dùng để xác nhận địa chỉ và quyền lợi cư trú tại Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
household registration book
Ví dụ câu với sổ hộ khẩu / household registration book
- 1
Tôi cần mang sổ hộ khẩu để làm thủ tục đăng ký tạm trú.
I need to bring my household registration book to register my temporary residence.
- 2
Anh ấy đã mất sổ hộ khẩu sau khi chuyển nhà.
He lost his household registration book after moving.
Ghi chú dùng từ sổ hộ khẩu
Sổ hộ khẩu là giấy tờ quan trọng xác nhận nơi cư trú của công dân Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'giấy chứng nhận', 'đăng ký tạm trú', 'địa chỉ'.
Video minh hoạ sổ hộ khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ hộ khẩu
Câu hỏi thường gặp về "sổ hộ khẩu"
Sổ hộ khẩu tiếng Anh là gì?
Sổ hộ khẩu tiếng Anh là "household registration book" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép thông tin về các thành viên trong hộ gia đình, dùng để xác nhận địa chỉ và quyền lợi cư trú tại Việt Nam.
"household registration book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"household registration book" nghĩa tiếng Việt là "sổ hộ khẩu". Sổ hộ khẩu là giấy tờ quan trọng xác nhận nơi cư trú của công dân Việt Nam.
Phát âm "household registration book" như thế nào?
"household registration book" có phiên âm IPA /ˈhaʊshoʊld ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˌbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "household registration book"?
I need to bring my household registration book to register my temporary residence. — Tôi cần mang sổ hộ khẩu để làm thủ tục đăng ký tạm trú.