Tiếng Việt
Tách sổ hộ khẩu tiếng Anh là gì?
tách sổ hộ khẩu tiếng Anh là household registry split /ˈhaʊsˌhoʊld ˈrɛdʒɪstri splɪt/. Quy trình tách riêng hồ sơ hộ khẩu của một gia đình thành các sổ riêng biệt cho từng thành viên hoặc nhóm thành viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
household registry split
Ví dụ câu với tách sổ hộ khẩu / household registry split
- 1
Chúng tôi cần thực hiện tách sổ hộ khẩu để đăng ký mua nhà riêng.
We need to perform a household registry split to register for a separate house.
- 2
Việc tách sổ hộ khẩu giúp dễ dàng quản lý các thành viên trong gia đình.
Splitting the household registry makes it easier to manage family members.
Ghi chú dùng từ tách sổ hộ khẩu
Tách sổ hộ khẩu là thủ tục pháp lý để chia nhỏ hồ sơ hộ khẩu của một gia đình. Các thuật ngữ liên quan: 'hộ khẩu' (household registration), 'đăng ký hộ khẩu' (household registration registration), 'chuyển khẩu' (household transfer).
Video minh hoạ tách sổ hộ khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tách sổ hộ khẩu
Câu hỏi thường gặp về "tách sổ hộ khẩu"
Tách sổ hộ khẩu tiếng Anh là gì?
Tách sổ hộ khẩu tiếng Anh là "household registry split" (danh từ), nghĩa là: Quy trình tách riêng hồ sơ hộ khẩu của một gia đình thành các sổ riêng biệt cho từng thành viên hoặc nhóm thành viên.
"household registry split" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"household registry split" nghĩa tiếng Việt là "tách sổ hộ khẩu". Tách sổ hộ khẩu là thủ tục pháp lý để chia nhỏ hồ sơ hộ khẩu của một gia đình.
Phát âm "household registry split" như thế nào?
"household registry split" có phiên âm IPA /ˈhaʊsˌhoʊld ˈrɛdʒɪstri splɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "household registry split"?
We need to perform a household registry split to register for a separate house. — Chúng tôi cần thực hiện tách sổ hộ khẩu để đăng ký mua nhà riêng.