Tiếng Việt
Hở cơ tiếng Anh là gì?
hở cơ tiếng Anh là Expose a flaw /ɪkˈspoʊz ə flɔː/. Làm lộ ra một điểm yếu hoặc sai sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expose a flaw
Ví dụ câu với hở cơ / Expose a flaw
- 1
Anh ấy đã hở cơ trong bài thuyết trình và để lộ ra điểm yếu của mình.
He exposed a flaw in his presentation and revealed his weakness.
- 2
Việc kiểm tra kỹ lưỡng giúp phát hiện hở cơ trong dự án.
Thorough inspection helps expose a flaw in the project.
Ghi chú dùng từ hở cơ
Hở cơ là hành động làm lộ ra điểm yếu hoặc sai sót. Các từ liên quan: reveal (tiết lộ), flaw (lỗi), weakness (điểm yếu).
Video minh hoạ hở cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hở cơ
Câu hỏi thường gặp về "hở cơ"
Hở cơ tiếng Anh là gì?
Hở cơ tiếng Anh là "Expose a flaw" (cụm từ), nghĩa là: Làm lộ ra một điểm yếu hoặc sai sót.
"Expose a flaw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expose a flaw" nghĩa tiếng Việt là "hở cơ". Hở cơ là hành động làm lộ ra điểm yếu hoặc sai sót.
Phát âm "Expose a flaw" như thế nào?
"Expose a flaw" có phiên âm IPA /ɪkˈspoʊz ə flɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expose a flaw"?
He exposed a flaw in his presentation and revealed his weakness. — Anh ấy đã hở cơ trong bài thuyết trình và để lộ ra điểm yếu của mình.