Tiếng Việt
Sơ khảo tiếng Anh là gì?
Sơ khảo tiếng Anh là Preliminary Selection /prɪˈlɪmɪnəri sɪˈlɛkʃən/. Lựa chọn sơ bộ hoặc ban đầu để xem xét trước khi đi đến quyết định cuối cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Preliminary Selection
Ví dụ câu với Sơ khảo / Preliminary Selection
- 1
The committee conducted a preliminary selection of candidates.
Ban tuyển chọn đã thực hiện sơ khảo các ứng viên.
- 2
Preliminary selection is crucial in the hiring process.
Sơ khảo là bước quan trọng trong quá trình tuyển dụng.
Ghi chú dùng từ Sơ khảo
Sơ khảo là bước đầu trong quá trình chọn lọc, giúp loại bỏ những không phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'final selection' (lựa chọn cuối cùng), 'screening' (sàng lọc), và 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ Sơ khảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sơ khảo
Câu hỏi thường gặp về "Sơ khảo"
Sơ khảo tiếng Anh là gì?
Sơ khảo tiếng Anh là "Preliminary Selection" (danh từ), nghĩa là: Lựa chọn sơ bộ hoặc ban đầu để xem xét trước khi đi đến quyết định cuối cùng.
"Preliminary Selection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Preliminary Selection" nghĩa tiếng Việt là "Sơ khảo". Sơ khảo là bước đầu trong quá trình chọn lọc, giúp loại bỏ những không phù hợp.
Phát âm "Preliminary Selection" như thế nào?
"Preliminary Selection" có phiên âm IPA /prɪˈlɪmɪnəri sɪˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Preliminary Selection"?
Ban tuyển chọn đã thực hiện sơ khảo các ứng viên. — The committee conducted a preliminary selection of candidates.