The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng sơ khảo tiếng Anh là gì?

Vòng sơ khảo tiếng Anh là Preliminary round /prɪˈlɪmɪnəri raʊnd/. Vòng thi sơ bộ để chọn ra những thí sinh hoặc đội thi xuất sắc nhất bước vào vòng trong.

Hình minh hoạ "Vòng sơ khảo" tiếng Anh là "Preliminary round"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Preliminary round

Danh từ
/prɪˈlɪmɪnəri raʊnd/

Ví dụ câu với Vòng sơ khảo / Preliminary round

  1. 1

    The contestants will compete in the preliminary round tomorrow.

    Các thí sinh sẽ thi vòng sơ khảo vào ngày mai.

  2. 2

    Only the top five teams will advance from the preliminary round.

    Chỉ có năm đội dẫn đầu mới tiến vào vòng sơ khảo.

Ghi chú dùng từ Vòng sơ khảo

Vòng sơ khảo là vòng thi đầu tiên trong cuộc thi để loại bớt số thí sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Vòng chung kết' (final round), 'Vòng loại' (qualifying round), 'Vòng bán kết' (semi-final).

Video minh hoạ Vòng sơ khảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vòng sơ khảo

Câu hỏi thường gặp về "Vòng sơ khảo"

Vòng sơ khảo tiếng Anh là gì?

Vòng sơ khảo tiếng Anh là "Preliminary round" (danh từ), nghĩa là: Vòng thi sơ bộ để chọn ra những thí sinh hoặc đội thi xuất sắc nhất bước vào vòng trong.

"Preliminary round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Preliminary round" nghĩa tiếng Việt là "Vòng sơ khảo". Vòng sơ khảo là vòng thi đầu tiên trong cuộc thi để loại bớt số thí sinh.

Phát âm "Preliminary round" như thế nào?

"Preliminary round" có phiên âm IPA /prɪˈlɪmɪnəri raʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Preliminary round"?

Các thí sinh sẽ thi vòng sơ khảo vào ngày mai. — The contestants will compete in the preliminary round tomorrow.