Tiếng Việt
Số lớn tiếng Anh là gì?
Số lớn tiếng Anh là Large number /lɑːrdʒ ˈnʌmbər/. Số lượng lớn, nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Large number
Ví dụ câu với Số lớn / Large number
- 1
Có một số lớn các sinh viên tham gia hội thảo.
There is a large number of students attending the seminar.
- 2
Chúng ta cần xử lý một số lớn dữ liệu.
We need to process a large number of data.
Ghi chú dùng từ Số lớn
Số lớn đề cập đến một lượng lớn hoặc nhiều. Các từ liên quan: 'many' (nhiều), 'numerous' (nhiều), 'abundant' (phong phú).
Video minh hoạ Số lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số lớn
Câu hỏi thường gặp về "Số lớn"
Số lớn tiếng Anh là gì?
Số lớn tiếng Anh là "Large number" (danh từ), nghĩa là: Số lượng lớn, nhiều.
"Large number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Large number" nghĩa tiếng Việt là "Số lớn". Số lớn đề cập đến một lượng lớn hoặc nhiều.
Phát âm "Large number" như thế nào?
"Large number" có phiên âm IPA /lɑːrdʒ ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Large number"?
There is a large number of students attending the seminar. — Có một số lớn các sinh viên tham gia hội thảo.