The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổ lông tiếng Anh là gì?

sổ lông tiếng Anh là molting record /ˈmoʊltɪŋ ˈrɛk.ɔːrd/. Bản ghi chép quá trình lột xác của lông hoặc vảy của động vật.

Hình minh hoạ "sổ lông" tiếng Anh là "molting record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

molting record

Danh từ
/ˈmoʊltɪŋ ˈrɛk.ɔːrd/

Ví dụ câu với sổ lông / molting record

  1. 1

    The farmer kept a molting record for each chicken to monitor their health.

    Người nông dân đã giữ sổ lông cho từng con gà để theo dõi sức khỏe của chúng.

  2. 2

    The scientist documented the molting record of the bird species over the year.

    Nhà khoa học đã ghi lại sổ lông của loài chim trong suốt năm.

Ghi chú dùng từ sổ lông

Sổ lông là ghi chú về quá trình lột lông của động vật. Các thuật ngữ liên quan: 'molting' (lột xác), 'feather replacement' (thay lông), 'vảy' (scales).

Video minh hoạ sổ lông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sổ lông

Câu hỏi thường gặp về "sổ lông"

Sổ lông tiếng Anh là gì?

Sổ lông tiếng Anh là "molting record" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép quá trình lột xác của lông hoặc vảy của động vật.

"molting record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"molting record" nghĩa tiếng Việt là "sổ lông". Sổ lông là ghi chú về quá trình lột lông của động vật.

Phát âm "molting record" như thế nào?

"molting record" có phiên âm IPA /ˈmoʊltɪŋ ˈrɛk.ɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "molting record"?

Người nông dân đã giữ sổ lông cho từng con gà để theo dõi sức khỏe của chúng. — The farmer kept a molting record for each chicken to monitor their health.