Tiếng Việt
Kiểm đếm tiếng Anh là gì?
kiểm đếm tiếng Anh là count and verify /kaʊnt ənd ˈvɛrɪfaɪ/. Kiểm tra số lượng và xác nhận tính chính xác của dữ liệu hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
count and verify
Ví dụ câu với kiểm đếm / count and verify
- 1
Chúng tôi cần kiểm đếm tất cả các mặt hàng trước khi gửi hàng.
We need to count and verify all the items before shipping.
- 2
Công nhân kiểm đếm số lượng sản phẩm trong kho hàng.
The worker counts and verifies the quantity of products in the warehouse.
Ghi chú dùng từ kiểm đếm
Kiểm đếm liên quan đến việc xác nhận số lượng hoặc tính chính xác của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'audit' (kiểm toán), 'verify' (xác minh), và 'inventory' (hàng tồn kho).
Video minh hoạ kiểm đếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm đếm
Câu hỏi thường gặp về "kiểm đếm"
Kiểm đếm tiếng Anh là gì?
Kiểm đếm tiếng Anh là "count and verify" (động từ), nghĩa là: Kiểm tra số lượng và xác nhận tính chính xác của dữ liệu hoặc vật thể.
"count and verify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"count and verify" nghĩa tiếng Việt là "kiểm đếm". Kiểm đếm liên quan đến việc xác nhận số lượng hoặc tính chính xác của một thứ gì đó.
Phát âm "count and verify" như thế nào?
"count and verify" có phiên âm IPA /kaʊnt ənd ˈvɛrɪfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "count and verify"?
We need to count and verify all the items before shipping. — Chúng tôi cần kiểm đếm tất cả các mặt hàng trước khi gửi hàng.