Tiếng Việt
Sò quéo tiếng Anh là gì?
sò quéo tiếng Anh là Cockle /ˈkɒkəl/. Sò queo là loại sò nhỏ, có vỏ dày, thường sống ở bãi cát ven biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cockle
Ví dụ câu với sò quéo / Cockle
- 1
Tôi thích ăn sò queo nướng mỡ hành.
I enjoy eating grilled cockles with scallion oil.
- 2
Các ngư dân đánh bắt sò queo ở vùng ven biển.
Fishermen catch cockles in the coastal areas.
Ghi chú dùng từ sò quéo
Sò queo là loại sò nhỏ, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'sò điệp' (scallop), 'sò huyết' (blood cockle), 'hải sản' (seafood).
Video minh hoạ sò quéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sò quéo
Câu hỏi thường gặp về "sò quéo"
Sò quéo tiếng Anh là gì?
Sò quéo tiếng Anh là "Cockle" (danh từ), nghĩa là: Sò queo là loại sò nhỏ, có vỏ dày, thường sống ở bãi cát ven biển.
"Cockle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cockle" nghĩa tiếng Việt là "sò quéo". Sò queo là loại sò nhỏ, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "Cockle" như thế nào?
"Cockle" có phiên âm IPA /ˈkɒkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cockle"?
I enjoy eating grilled cockles with scallion oil. — Tôi thích ăn sò queo nướng mỡ hành.