Tiếng Việt
Số năm kinh nghiệm tiếng Anh là gì?
số năm kinh nghiệm tiếng Anh là years of experience /ˈjɪrz əv ɪkˈspɪriəns/. Số lượng năm mà một người đã làm việc hoặc có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
years of experience
Ví dụ câu với số năm kinh nghiệm / years of experience
- 1
Anh ấy có 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
He has five years of experience in information technology.
- 2
Công ty muốn tuyển người có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc.
The company wants to hire someone with at least three years of work experience.
Ghi chú dùng từ số năm kinh nghiệm
Số năm kinh nghiệm thường được dùng để đánh giá năng lực của ứng viên. Các từ liên quan: 'expertise' (chuyên môn), 'qualification' (trình độ), 'career' (nghề nghiệp).
Video minh hoạ số năm kinh nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số năm kinh nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "số năm kinh nghiệm"
Số năm kinh nghiệm tiếng Anh là gì?
Số năm kinh nghiệm tiếng Anh là "years of experience" (danh từ), nghĩa là: Số lượng năm mà một người đã làm việc hoặc có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
"years of experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"years of experience" nghĩa tiếng Việt là "số năm kinh nghiệm". Số năm kinh nghiệm thường được dùng để đánh giá năng lực của ứng viên.
Phát âm "years of experience" như thế nào?
"years of experience" có phiên âm IPA /ˈjɪrz əv ɪkˈspɪriəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "years of experience"?
He has five years of experience in information technology. — Anh ấy có 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ thông tin.