Tiếng Việt
Sợ quá tiếng Anh là gì?
sợ quá tiếng Anh là Terrified /ˈtɛrəˌfaɪd/. Cảm giác sợ hãi cực độ, hoảng loạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Terrified
Ví dụ câu với sợ quá / Terrified
- 1
Tôi sợ quá khi nghe tiếng động lớn trong đêm.
I was terrified when I heard the loud noise at night.
- 2
Cô ấy sợ quá khi thấy con rắn trong vườn.
She was terrified when she saw the snake in the garden.
Ghi chú dùng từ sợ quá
Sợ quá mô tả cảm giác sợ hãi tột độ. Các từ liên quan: 'fear' (nỗi sợ), 'fright' (sợ hãi), 'panic' (hoảng loạn).
Video minh hoạ sợ quá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sợ quá
Câu hỏi thường gặp về "sợ quá"
Sợ quá tiếng Anh là gì?
Sợ quá tiếng Anh là "Terrified" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác sợ hãi cực độ, hoảng loạn.
"Terrified" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Terrified" nghĩa tiếng Việt là "sợ quá". Sợ quá mô tả cảm giác sợ hãi tột độ.
Phát âm "Terrified" như thế nào?
"Terrified" có phiên âm IPA /ˈtɛrəˌfaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Terrified"?
I was terrified when I heard the loud noise at night. — Tôi sợ quá khi nghe tiếng động lớn trong đêm.