Tiếng Việt
Sợ vợ tiếng Anh là gì?
sợ vợ tiếng Anh là Henpecked /ˈhɛnˌpɛkt/. Người chồng hay bị vợ kiểm soát hoặc chỉ huy quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Henpecked
Ví dụ câu với sợ vợ / Henpecked
- 1
Anh ấy luôn sợ vợ mỗi khi có ý định mua sắm.
He is always henpecked whenever he plans to go shopping.
- 2
Chị ấy là người phụ nữ mạnh mẽ, không sợ chồng mình.
She is a strong woman who is not henpecked by her husband.
Ghi chú dùng từ sợ vợ
Từ này mô tả người chồng hay bị vợ kiểm soát quá mức. Các từ liên quan: submissive (ngoan ngoãn), dominated (bị kiểm soát), obedient (ngoan ngoãn).
Video minh hoạ sợ vợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sợ vợ
Câu hỏi thường gặp về "sợ vợ"
Sợ vợ tiếng Anh là gì?
Sợ vợ tiếng Anh là "Henpecked" (tính từ), nghĩa là: Người chồng hay bị vợ kiểm soát hoặc chỉ huy quá mức.
"Henpecked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Henpecked" nghĩa tiếng Việt là "sợ vợ". Từ này mô tả người chồng hay bị vợ kiểm soát quá mức.
Phát âm "Henpecked" như thế nào?
"Henpecked" có phiên âm IPA /ˈhɛnˌpɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Henpecked"?
He is always henpecked whenever he plans to go shopping. — Anh ấy luôn sợ vợ mỗi khi có ý định mua sắm.