Tiếng Việt
Sò dương tiếng Anh là gì?
sò dương tiếng Anh là elongate cockle /ɪˈlɔŋgeɪt ˈkɑkəl/. Một loại sò dương dài, thường sống trong cát hoặc bùn ven biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elongate cockle
Ví dụ câu với sò dương / elongate cockle
- 1
Sò dương này thường được dùng trong ẩm thực.
This elongate cockle is commonly used in cuisine.
- 2
Chúng tôi đã bắt được nhiều sò dương trong chuyến đi biển.
We caught many elongate cockles during our beach trip.
Ghi chú dùng từ sò dương
Sò dương là loại sò có hình dáng dài, sống trong môi trường biển. Các từ liên quan: 'mollusk' (ốc biển), 'shellfish' (hải sản có vỏ), 'bivalve' (hai mảnh vỏ).
Video minh hoạ sò dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sò dương
Câu hỏi thường gặp về "sò dương"
Sò dương tiếng Anh là gì?
Sò dương tiếng Anh là "elongate cockle" (danh từ), nghĩa là: Một loại sò dương dài, thường sống trong cát hoặc bùn ven biển.
"elongate cockle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elongate cockle" nghĩa tiếng Việt là "sò dương". Sò dương là loại sò có hình dáng dài, sống trong môi trường biển.
Phát âm "elongate cockle" như thế nào?
"elongate cockle" có phiên âm IPA /ɪˈlɔŋgeɪt ˈkɑkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elongate cockle"?
This elongate cockle is commonly used in cuisine. — Sò dương này thường được dùng trong ẩm thực.