Tiếng Việt
Sò huyết tiếng Anh là gì?
sò huyết tiếng Anh là blood clam /blʌd klæm/. Loài sò có màu đỏ sẫm, thường sống trong cát ven biển, được ưa chuộng trong ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blood clam
Ví dụ câu với sò huyết / blood clam
- 1
Tôi thích ăn sò huyết nướng trên bếp than.
I love eating blood clams grilled over charcoal.
- 2
Sò huyết là món đặc sản nổi tiếng của vùng biển này.
Blood clam is a famous delicacy in this coastal region.
Ghi chú dùng từ sò huyết
Sò huyết là loại sò có màu đỏ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'clams' (ốc), 'shellfish' (hải sản có vỏ), 'seafood' (hải sản).
Video minh hoạ sò huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sò huyết
Câu hỏi thường gặp về "sò huyết"
Sò huyết tiếng Anh là gì?
Sò huyết tiếng Anh là "blood clam" (danh từ), nghĩa là: Loài sò có màu đỏ sẫm, thường sống trong cát ven biển, được ưa chuộng trong ẩm thực.
"blood clam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blood clam" nghĩa tiếng Việt là "sò huyết". Sò huyết là loại sò có màu đỏ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "blood clam" như thế nào?
"blood clam" có phiên âm IPA /blʌd klæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blood clam"?
I love eating blood clams grilled over charcoal. — Tôi thích ăn sò huyết nướng trên bếp than.