Tiếng Việt
Sở quy hoạch kiến trúc tiếng Anh là gì?
sở quy hoạch kiến trúc tiếng Anh là department of urban planning /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈɜrbən ˈplænɪŋ/. Cơ quan chịu trách nhiệm lập kế hoạch và quy hoạch kiến trúc đô thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
department of urban planning
Ví dụ câu với sở quy hoạch kiến trúc / department of urban planning
- 1
The department of urban planning approved the new city development plan.
Sở quy hoạch kiến trúc đã phê duyệt kế hoạch phát triển thành phố mới.
- 2
They consulted the department of urban planning before starting construction.
Họ đã tham khảo sở quy hoạch kiến trúc trước khi bắt đầu xây dựng.
Ghi chú dùng từ sở quy hoạch kiến trúc
Sở quy hoạch kiến trúc là cơ quan quản lý quy hoạch đô thị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'urban development' (phát triển đô thị), 'zoning' (quy hoạch phân khu), 'building codes' (quy chuẩn xây dựng).
Video minh hoạ sở quy hoạch kiến trúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở quy hoạch kiến trúc
- sởDepartment
- kiếnant
- trúcornamental bamboo
- kiến trúcarchitecture
- quy hoạchplanning
- lập dự ánproject planning
- bộ kế hoạchMinistry of Planning and Investment
- vụ kế hoạchPlanning department
- phòng kế hoạchplanning department
- đồ án quy hoạchplanning project
- quy hoạch chungGeneral planning
- bản vẽ quy hoạchplanning drawing
Câu hỏi thường gặp về "sở quy hoạch kiến trúc"
Sở quy hoạch kiến trúc tiếng Anh là gì?
Sở quy hoạch kiến trúc tiếng Anh là "department of urban planning" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm lập kế hoạch và quy hoạch kiến trúc đô thị.
"department of urban planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"department of urban planning" nghĩa tiếng Việt là "sở quy hoạch kiến trúc". Sở quy hoạch kiến trúc là cơ quan quản lý quy hoạch đô thị.
Phát âm "department of urban planning" như thế nào?
"department of urban planning" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈɜrbən ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "department of urban planning"?
Sở quy hoạch kiến trúc đã phê duyệt kế hoạch phát triển thành phố mới. — The department of urban planning approved the new city development plan.