Tiếng Việt
Số sàn tiếng Anh là gì?
Số sàn tiếng Anh là floor number /flɔːr ˈnʌmbər/. Số chỉ tầng của một tòa nhà hoặc căn hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floor number
Ví dụ câu với Số sàn / floor number
- 1
Tôi sống ở số sàn 5 của tòa nhà đó.
I live on the fifth floor of that building.
- 2
Bạn có thể tìm số sàn của căn hộ trong danh sách này.
You can find the floor number of the apartment in this list.
Ghi chú dùng từ Số sàn
Số sàn dùng để chỉ tầng trong một tòa nhà. Các từ liên quan: 'tầng' (floor), 'tòa nhà' (building), 'căn hộ' (apartment).
Video minh hoạ Số sàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số sàn
Câu hỏi thường gặp về "Số sàn"
Số sàn tiếng Anh là gì?
Số sàn tiếng Anh là "floor number" (danh từ), nghĩa là: Số chỉ tầng của một tòa nhà hoặc căn hộ.
"floor number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floor number" nghĩa tiếng Việt là "Số sàn". Số sàn dùng để chỉ tầng trong một tòa nhà.
Phát âm "floor number" như thế nào?
"floor number" có phiên âm IPA /flɔːr ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floor number"?
I live on the fifth floor of that building. — Tôi sống ở số sàn 5 của tòa nhà đó.