Tiếng Việt
Sở tài nguyên môi trường tiếng Anh là gì?
sở tài nguyên môi trường tiếng Anh là department of natural resources /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈnætʃərəl rɪˈsɔrsɪz/. Bộ phụ trách quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
department of natural resources
Ví dụ câu với sở tài nguyên môi trường / department of natural resources
- 1
The Department of Natural Resources is responsible for environmental protection.
Sở Tài nguyên Môi trường chịu trách nhiệm bảo vệ môi trường.
- 2
They applied for permits through the Department of Natural Resources.
Họ đã xin giấy phép qua Sở Tài nguyên Môi trường.
Ghi chú dùng từ sở tài nguyên môi trường
Sở Tài nguyên Môi trường là cơ quan quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'environmental policy' (chính sách môi trường), 'natural resources' (tài nguyên thiên nhiên), 'environmental protection' (bảo vệ môi trường).
Video minh hoạ sở tài nguyên môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở tài nguyên môi trường
Câu hỏi thường gặp về "sở tài nguyên môi trường"
Sở tài nguyên môi trường tiếng Anh là gì?
Sở tài nguyên môi trường tiếng Anh là "department of natural resources" (danh từ), nghĩa là: Bộ phụ trách quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường của chính phủ.
"department of natural resources" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"department of natural resources" nghĩa tiếng Việt là "sở tài nguyên môi trường". Sở Tài nguyên Môi trường là cơ quan quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường.
Phát âm "department of natural resources" như thế nào?
"department of natural resources" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈnætʃərəl rɪˈsɔrsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "department of natural resources"?
Sở Tài nguyên Môi trường chịu trách nhiệm bảo vệ môi trường. — The Department of Natural Resources is responsible for environmental protection.