Tiếng Việt
Tòa án sơ thẩm tiếng Anh là gì?
tòa án sơ thẩm tiếng Anh là Trial court /ˈtraɪəl kɔːrt/. Tòa án sơ thẩm là tòa án có thẩm quyền xét xử lần đầu các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và kinh doanh thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trial court
Ví dụ câu với tòa án sơ thẩm / Trial court
- 1
The trial court heard the case before it was appealed.
Tòa án sơ thẩm đã xét xử vụ án trước khi nó được kháng cáo.
- 2
The judge at the trial court issued a verdict today.
Thẩm phán tại tòa án sơ thẩm đã đưa ra phán quyết hôm nay.
Ghi chú dùng từ tòa án sơ thẩm
Tòa án sơ thẩm là cấp xét xử đầu tiên trong hệ thống tư pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'appellate court' (tòa án phúc thẩm), 'judgment' (phán quyết), 'verdict' (lời tuyên án).
Video minh hoạ tòa án sơ thẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa án sơ thẩm
Câu hỏi thường gặp về "tòa án sơ thẩm"
Tòa án sơ thẩm tiếng Anh là gì?
Tòa án sơ thẩm tiếng Anh là "Trial court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án sơ thẩm là tòa án có thẩm quyền xét xử lần đầu các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và kinh doanh thương mại.
"Trial court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trial court" nghĩa tiếng Việt là "tòa án sơ thẩm". Tòa án sơ thẩm là cấp xét xử đầu tiên trong hệ thống tư pháp.
Phát âm "Trial court" như thế nào?
"Trial court" có phiên âm IPA /ˈtraɪəl kɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trial court"?
Tòa án sơ thẩm đã xét xử vụ án trước khi nó được kháng cáo. — The trial court heard the case before it was appealed.