Tiếng Việt
Số thẻ tiếng Anh là gì?
số thẻ tiếng Anh là card number /ˈkɑrd ˈnʌmbər/. Số hiệu riêng của một thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng để nhận dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
card number
Ví dụ câu với số thẻ / card number
- 1
Bạn cần nhập số thẻ để thực hiện giao dịch.
Please enter your card number to complete the transaction.
- 2
Số thẻ của tôi là 1234 5678 9012 3456.
My card number is 1234 5678 9012 3456.
Ghi chú dùng từ số thẻ
Số thẻ là dãy số duy nhất của thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'PIN' (mật khẩu cá nhân), 'CVV' (mã xác nhận), và 'thẻ ngân hàng'.
Video minh hoạ số thẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số thẻ
Câu hỏi thường gặp về "số thẻ"
Số thẻ tiếng Anh là gì?
Số thẻ tiếng Anh là "card number" (danh từ), nghĩa là: Số hiệu riêng của một thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng để nhận dạng.
"card number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"card number" nghĩa tiếng Việt là "số thẻ". Số thẻ là dãy số duy nhất của thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng.
Phát âm "card number" như thế nào?
"card number" có phiên âm IPA /ˈkɑrd ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "card number"?
Please enter your card number to complete the transaction. — Bạn cần nhập số thẻ để thực hiện giao dịch.