Tiếng Việt
Sở thích đọc sách tiếng Anh là gì?
sở thích đọc sách tiếng Anh là reading habit /ˈriːdɪŋ ˈhæbɪt/. Thói quen thích đọc sách của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reading habit
Ví dụ câu với sở thích đọc sách / reading habit
- 1
Anh ấy có thói quen đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.
He has a reading habit of every night before bed.
- 2
Thói quen đọc sách giúp tôi mở rộng kiến thức.
Reading habit helps me expand my knowledge.
Ghi chú dùng từ sở thích đọc sách
Sở thích đọc sách là thói quen cá nhân. Các từ liên quan: 'literature' (văn học), 'bibliophile' (người yêu sách), 'reading' (đọc).
Video minh hoạ sở thích đọc sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở thích đọc sách
Câu hỏi thường gặp về "sở thích đọc sách"
Sở thích đọc sách tiếng Anh là gì?
Sở thích đọc sách tiếng Anh là "reading habit" (danh từ), nghĩa là: Thói quen thích đọc sách của một người.
"reading habit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reading habit" nghĩa tiếng Việt là "sở thích đọc sách". Sở thích đọc sách là thói quen cá nhân.
Phát âm "reading habit" như thế nào?
"reading habit" có phiên âm IPA /ˈriːdɪŋ ˈhæbɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reading habit"?
He has a reading habit of every night before bed. — Anh ấy có thói quen đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.