The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nếp cũ tiếng Anh là gì?

nếp cũ tiếng Anh là old habit /oʊld ˈhæbɪt/. Thói quen cũ, đã hình thành từ lâu và khó thay đổi.

Hình minh hoạ "nếp cũ" tiếng Anh là "old habit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

old habit

Danh từ
/oʊld ˈhæbɪt/

Ví dụ câu với nếp cũ / old habit

  1. 1

    Anh ấy vẫn giữ nếp cũ trong cách làm việc.

    He still follows his old habits at work.

  2. 2

    Chúng ta cần thay đổi nếp cũ để tiến bộ.

    We need to break our old habits to improve.

Ghi chú dùng từ nếp cũ

Nếp cũ đề cập đến thói quen đã hình thành lâu dài. Các từ liên quan: thói quen (habit), truyền thống (tradition), lề lối (manner).

Video minh hoạ nếp cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nếp cũ

Câu hỏi thường gặp về "nếp cũ"

Nếp cũ tiếng Anh là gì?

Nếp cũ tiếng Anh là "old habit" (danh từ), nghĩa là: Thói quen cũ, đã hình thành từ lâu và khó thay đổi.

"old habit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"old habit" nghĩa tiếng Việt là "nếp cũ". Nếp cũ đề cập đến thói quen đã hình thành lâu dài.

Phát âm "old habit" như thế nào?

"old habit" có phiên âm IPA /oʊld ˈhæbɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "old habit"?

He still follows his old habits at work. — Anh ấy vẫn giữ nếp cũ trong cách làm việc.