Tiếng Việt
Tạo thói quen tiếng Anh là gì?
tạo thói quen tiếng Anh là Establish a habit /ɪˈstæblɪʃ ə ˈhæbɪt/. Thiết lập một thói quen hoặc hành vi thường xuyên lặp lại để trở thành thói quen cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Establish a habit
Ví dụ câu với tạo thói quen / Establish a habit
- 1
Anh ấy cố gắng tạo thói quen đọc sách hàng ngày.
He tries to establish a habit of reading every day.
- 2
Việc tạo thói quen tập thể dục giúp cải thiện sức khỏe.
Establishing a habit of exercising helps improve health.
Ghi chú dùng từ tạo thói quen
Tạo thói quen là quá trình hình thành một hành vi cố định. Các từ liên quan: habit (thói quen), routine (thường lệ), practice (thực hành).
Video minh hoạ tạo thói quen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo thói quen
Câu hỏi thường gặp về "tạo thói quen"
Tạo thói quen tiếng Anh là gì?
Tạo thói quen tiếng Anh là "Establish a habit" (động từ), nghĩa là: Thiết lập một thói quen hoặc hành vi thường xuyên lặp lại để trở thành thói quen cố định.
"Establish a habit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Establish a habit" nghĩa tiếng Việt là "tạo thói quen". Tạo thói quen là quá trình hình thành một hành vi cố định.
Phát âm "Establish a habit" như thế nào?
"Establish a habit" có phiên âm IPA /ɪˈstæblɪʃ ə ˈhæbɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Establish a habit"?
He tries to establish a habit of reading every day. — Anh ấy cố gắng tạo thói quen đọc sách hàng ngày.