Tiếng Việt
Số thực tiếng Anh là gì?
số thực tiếng Anh là real number /riəl ˈnʌmbər/. Số thực là các số có thể biểu diễn trên trục số, bao gồm số nguyên, số thập phân, và số vô tỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
real number
Ví dụ câu với số thực / real number
- 1
Trong toán học, số thực bao gồm cả số vô tỉ như √2.
In mathematics, real numbers include irrational numbers like √2.
- 2
Bạn có thể sử dụng số thực để đo chiều dài của một vật thể.
You can use real numbers to measure the length of an object.
Ghi chú dùng từ số thực
Số thực là khái niệm cơ bản trong đại số, liên quan đến các thuật ngữ như số nguyên, số thập phân, và số vô tỉ.
Video minh hoạ số thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số thực
Câu hỏi thường gặp về "số thực"
Số thực tiếng Anh là gì?
Số thực tiếng Anh là "real number" (danh từ), nghĩa là: Số thực là các số có thể biểu diễn trên trục số, bao gồm số nguyên, số thập phân, và số vô tỉ.
"real number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"real number" nghĩa tiếng Việt là "số thực". Số thực là khái niệm cơ bản trong đại số, liên quan đến các thuật ngữ như số nguyên, số thập phân, và số vô tỉ.
Phát âm "real number" như thế nào?
"real number" có phiên âm IPA /riəl ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "real number"?
In mathematics, real numbers include irrational numbers like √2. — Trong toán học, số thực bao gồm cả số vô tỉ như √2.