The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số tiền lớn tiếng Anh là gì?

số tiền lớn tiếng Anh là Large amount /lɑːʤ əˈmaʊnt/. Số tiền lớn đề cập đến một khoản tiền rất lớn, thường dùng để chỉ các khoản đầu tư hoặc số tiền đáng kể trong các giao dịch tài chính.

Hình minh hoạ "số tiền lớn" tiếng Anh là "Large amount"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Large amount

Danh từ
/lɑːʤ əˈmaʊnt/

Ví dụ câu với số tiền lớn / Large amount

  1. 1

    Anh ấy đã đầu tư một số tiền lớn vào dự án đó.

    He invested a large amount in that project.

  2. 2

    Chúng tôi cần một số tiền lớn để bắt đầu kinh doanh.

    We need a large amount of money to start the business.

Ghi chú dùng từ số tiền lớn

Thuật ngữ này chỉ một khoản tiền rất lớn, thường dùng trong các bối cảnh tài chính hoặc đầu tư. Các từ liên quan gồm 'funds' (quỹ), 'capital' (vốn), và 'investment' (đầu tư).

Video minh hoạ số tiền lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số tiền lớn

Câu hỏi thường gặp về "số tiền lớn"

Số tiền lớn tiếng Anh là gì?

Số tiền lớn tiếng Anh là "Large amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền lớn đề cập đến một khoản tiền rất lớn, thường dùng để chỉ các khoản đầu tư hoặc số tiền đáng kể trong các giao dịch tài chính.

"Large amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Large amount" nghĩa tiếng Việt là "số tiền lớn". Thuật ngữ này chỉ một khoản tiền rất lớn, thường dùng trong các bối cảnh tài chính hoặc đầu tư.

Phát âm "Large amount" như thế nào?

"Large amount" có phiên âm IPA /lɑːʤ əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Large amount"?

He invested a large amount in that project. — Anh ấy đã đầu tư một số tiền lớn vào dự án đó.