Tiếng Việt
Số tiền vay tiếng Anh là gì?
số tiền vay tiếng Anh là Loan amount /ləʊn əˈmaʊnt/. Số tiền mà người vay mượn từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loan amount
Ví dụ câu với số tiền vay / Loan amount
- 1
Anh ấy đã vay số tiền 50 triệu đồng để mua xe.
He borrowed a loan amount of 50 million VND to buy a car.
- 2
Số tiền vay cần được trả trong vòng 5 năm.
The loan amount must be repaid within 5 years.
Ghi chú dùng từ số tiền vay
Số tiền vay là khoản tiền được mượn để đầu tư hoặc tiêu dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interest rate' (lãi suất), 'repayment' (trả nợ), 'collateral' (tài sản thế chấp).
Video minh hoạ số tiền vay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tiền vay
Câu hỏi thường gặp về "số tiền vay"
Số tiền vay tiếng Anh là gì?
Số tiền vay tiếng Anh là "Loan amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền mà người vay mượn từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
"Loan amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loan amount" nghĩa tiếng Việt là "số tiền vay". Số tiền vay là khoản tiền được mượn để đầu tư hoặc tiêu dùng.
Phát âm "Loan amount" như thế nào?
"Loan amount" có phiên âm IPA /ləʊn əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loan amount"?
He borrowed a loan amount of 50 million VND to buy a car. — Anh ấy đã vay số tiền 50 triệu đồng để mua xe.