The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số tiền phải trả tiếng Anh là gì?

số tiền phải trả tiếng Anh là Amount due /əˈmaʊnt djuː/. Số tiền còn phải thanh toán hoặc trả cho ai đó.

Hình minh hoạ "số tiền phải trả" tiếng Anh là "Amount due"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Amount due

Danh từ
/əˈmaʊnt djuː/

Ví dụ câu với số tiền phải trả / Amount due

  1. 1

    Bạn cần thanh toán số tiền phải trả cho hóa đơn này trước ngày mai.

    You need to pay the amount due for this bill by tomorrow.

  2. 2

    Số tiền phải trả đã được ghi rõ trong hợp đồng.

    The amount due is clearly stated in the contract.

Ghi chú dùng từ số tiền phải trả

Thuật ngữ này dùng để chỉ số tiền còn lại phải thanh toán. Các từ liên quan: 'debt' (nợ), 'invoice' (hóa đơn), 'payment' (thanh toán).

Video minh hoạ số tiền phải trả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số tiền phải trả

Câu hỏi thường gặp về "số tiền phải trả"

Số tiền phải trả tiếng Anh là gì?

Số tiền phải trả tiếng Anh là "Amount due" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn phải thanh toán hoặc trả cho ai đó.

"Amount due" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Amount due" nghĩa tiếng Việt là "số tiền phải trả". Thuật ngữ này dùng để chỉ số tiền còn lại phải thanh toán.

Phát âm "Amount due" như thế nào?

"Amount due" có phiên âm IPA /əˈmaʊnt djuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Amount due"?

You need to pay the amount due for this bill by tomorrow. — Bạn cần thanh toán số tiền phải trả cho hóa đơn này trước ngày mai.