Tiếng Việt
Số tổng đài tiếng Anh là gì?
số tổng đài tiếng Anh là hotline number /ˈhɒtlaɪn ˈnʌmbər/. Số điện thoại dùng để liên hệ trực tiếp với dịch vụ khách hàng hoặc bộ phận hỗ trợ của một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hotline number
Ví dụ câu với số tổng đài / hotline number
- 1
Bạn có thể gọi số tổng đài để được hỗ trợ kỹ thuật.
You can call the hotline number for technical support.
- 2
Số tổng đài của ngân hàng hoạt động 24/7.
The bank's hotline number operates 24/7.
Ghi chú dùng từ số tổng đài
Số tổng đài là một dạng số điện thoại đặc biệt để liên hệ nhanh với dịch vụ khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'customer service' (dịch vụ khách hàng), 'support center' (trung tâm hỗ trợ), 'contact number' (số liên hệ).
Video minh hoạ số tổng đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tổng đài
Câu hỏi thường gặp về "số tổng đài"
Số tổng đài tiếng Anh là gì?
Số tổng đài tiếng Anh là "hotline number" (danh từ), nghĩa là: Số điện thoại dùng để liên hệ trực tiếp với dịch vụ khách hàng hoặc bộ phận hỗ trợ của một tổ chức hoặc công ty.
"hotline number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hotline number" nghĩa tiếng Việt là "số tổng đài". Số tổng đài là một dạng số điện thoại đặc biệt để liên hệ nhanh với dịch vụ khách hàng.
Phát âm "hotline number" như thế nào?
"hotline number" có phiên âm IPA /ˈhɒtlaɪn ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hotline number"?
You can call the hotline number for technical support. — Bạn có thể gọi số tổng đài để được hỗ trợ kỹ thuật.