Tiếng Việt
Sơ tuyển tiếng Anh là gì?
Sơ tuyển tiếng Anh là Initial Screening /ɪˈnɪʃəl ˈskriːnɪŋ/. Quá trình sàng lọc ban đầu để chọn ra các ứng viên phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Initial Screening
Ví dụ câu với Sơ tuyển / Initial Screening
- 1
Trong quá trình sơ tuyển, các ứng viên sẽ được đánh giá sơ bộ.
During the initial screening, candidates are preliminarily evaluated.
- 2
Sơ tuyển giúp tiết kiệm thời gian cho vòng phỏng vấn chính thức.
Initial screening helps save time for the official interview round.
Ghi chú dùng từ Sơ tuyển
Sơ tuyển là bước đầu trong quá trình tuyển dụng hoặc lựa chọn. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'phỏng vấn' (interview), 'đánh giá' (assessment), 'ứng viên' (candidate).
Video minh hoạ Sơ tuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sơ tuyển
Câu hỏi thường gặp về "Sơ tuyển"
Sơ tuyển tiếng Anh là gì?
Sơ tuyển tiếng Anh là "Initial Screening" (danh từ), nghĩa là: Quá trình sàng lọc ban đầu để chọn ra các ứng viên phù hợp.
"Initial Screening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Initial Screening" nghĩa tiếng Việt là "Sơ tuyển". Sơ tuyển là bước đầu trong quá trình tuyển dụng hoặc lựa chọn.
Phát âm "Initial Screening" như thế nào?
"Initial Screening" có phiên âm IPA /ɪˈnɪʃəl ˈskriːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Initial Screening"?
During the initial screening, candidates are preliminarily evaluated. — Trong quá trình sơ tuyển, các ứng viên sẽ được đánh giá sơ bộ.