The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng sơ tuyển tiếng Anh là gì?

Vòng sơ tuyển tiếng Anh là Preliminary Round /prɪˈlɪmɪnəri ˈraʊnd/. Vòng thi đầu tiên trong một cuộc thi, nhằm loại bỏ những thí sinh không đạt yêu cầu để tiến tới vòng tiếp theo.

Hình minh hoạ "Vòng sơ tuyển" tiếng Anh là "Preliminary Round"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Preliminary Round

Danh từ
/prɪˈlɪmɪnəri ˈraʊnd/

Ví dụ câu với Vòng sơ tuyển / Preliminary Round

  1. 1

    Các thí sinh phải vượt qua vòng sơ tuyển để vào vòng chung kết.

    Candidates must pass the preliminary round to advance to the finals.

  2. 2

    Vòng sơ tuyển diễn ra vào tuần trước và đã loại bỏ nhiều ứng viên không phù hợp.

    The preliminary round took place last week and eliminated many unsuitable applicants.

Ghi chú dùng từ Vòng sơ tuyển

Vòng sơ tuyển là giai đoạn đầu của cuộc thi để chọn ra những thí sinh xuất sắc nhất. Các thuật ngữ liên quan: 'Vòng bán kết' (Semi-final), 'Vòng chung kết' (Final), 'Thí sinh' (Candidate), 'Chọn lọc' (Selection).

Video minh hoạ Vòng sơ tuyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vòng sơ tuyển

Câu hỏi thường gặp về "Vòng sơ tuyển"

Vòng sơ tuyển tiếng Anh là gì?

Vòng sơ tuyển tiếng Anh là "Preliminary Round" (danh từ), nghĩa là: Vòng thi đầu tiên trong một cuộc thi, nhằm loại bỏ những thí sinh không đạt yêu cầu để tiến tới vòng tiếp theo.

"Preliminary Round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Preliminary Round" nghĩa tiếng Việt là "Vòng sơ tuyển". Vòng sơ tuyển là giai đoạn đầu của cuộc thi để chọn ra những thí sinh xuất sắc nhất.

Phát âm "Preliminary Round" như thế nào?

"Preliminary Round" có phiên âm IPA /prɪˈlɪmɪnəri ˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Preliminary Round"?

Candidates must pass the preliminary round to advance to the finals. — Các thí sinh phải vượt qua vòng sơ tuyển để vào vòng chung kết.