Tiếng Việt
Sở văn hóa thông tin tiếng Anh là gì?
sở văn hóa thông tin tiếng Anh là department of culture and information /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈkʌlʧər ənd ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Cơ quan quản lý về văn hóa và thông tin trong một khu vực hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
department of culture and information
Ví dụ câu với sở văn hóa thông tin / department of culture and information
- 1
The Department of Culture and Information organized the festival.
Sở Văn hóa Thông tin tổ chức lễ hội.
- 2
He works at the Department of Culture and Information.
Anh ấy làm việc tại Sở Văn hóa Thông tin.
Ghi chú dùng từ sở văn hóa thông tin
Sở Văn hóa Thông tin là cơ quan quản lý các hoạt động văn hóa và thông tin. Các thuật ngữ liên quan: 'cultural department' (bộ phận văn hóa), 'information bureau' (cục thông tin), 'public relations' (quan hệ công chúng).
Video minh hoạ sở văn hóa thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở văn hóa thông tin
- sởDepartment
- tintrust
- vănLiterature
- thôngPine
- văn hóaculture
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
Câu hỏi thường gặp về "sở văn hóa thông tin"
Sở văn hóa thông tin tiếng Anh là gì?
Sở văn hóa thông tin tiếng Anh là "department of culture and information" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý về văn hóa và thông tin trong một khu vực hoặc tổ chức.
"department of culture and information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"department of culture and information" nghĩa tiếng Việt là "sở văn hóa thông tin". Sở Văn hóa Thông tin là cơ quan quản lý các hoạt động văn hóa và thông tin.
Phát âm "department of culture and information" như thế nào?
"department of culture and information" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈkʌlʧər ənd ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "department of culture and information"?
Sở Văn hóa Thông tin tổ chức lễ hội. — The Department of Culture and Information organized the festival.