Tiếng Việt
Soạn sửa tiếng Anh là gì?
soạn sửa tiếng Anh là organize /ˈɔːrɡənaɪz/. Sắp xếp hoặc chuẩn bị các thứ cần thiết, thường để chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
organize
Ví dụ câu với soạn sửa / organize
- 1
Tôi cần tổ chức lại các tài liệu trước cuộc họp.
I need to organize the documents before the meeting.
- 2
Chúng tôi sẽ sắp xếp lại phòng họp vào cuối tuần.
We will organize the conference room at the end of the week.
Ghi chú dùng từ soạn sửa
Soạn sửa liên quan đến việc sắp xếp hoặc chuẩn bị. Các từ liên quan gồm: sắp xếp (arrange), chuẩn bị (prepare), quản lý (manage).
Video minh hoạ soạn sửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với soạn sửa
Câu hỏi thường gặp về "soạn sửa"
Soạn sửa tiếng Anh là gì?
Soạn sửa tiếng Anh là "organize" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp hoặc chuẩn bị các thứ cần thiết, thường để chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hoạt động.
"organize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"organize" nghĩa tiếng Việt là "soạn sửa". Soạn sửa liên quan đến việc sắp xếp hoặc chuẩn bị.
Phát âm "organize" như thế nào?
"organize" có phiên âm IPA /ˈɔːrɡənaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "organize"?
I need to organize the documents before the meeting. — Tôi cần tổ chức lại các tài liệu trước cuộc họp.