The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Soạn sách vở tiếng Anh là gì?

soạn sách vở tiếng Anh là prepare study materials /prɪˈpɛr ˈstʌdi məˈtɪərɪəlz/. Chuẩn bị tài liệu học tập như sách vở, bút, giấy để học hoặc giảng dạy.

Hình minh hoạ "soạn sách vở" tiếng Anh là "prepare study materials"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prepare study materials

Động từ
/prɪˈpɛr ˈstʌdi məˈtɪərɪəlz/

Ví dụ câu với soạn sách vở / prepare study materials

  1. 1

    Tôi cần soạn sách vở trước khi đến lớp.

    I need to prepare study materials before going to class.

  2. 2

    Cô giáo đã soạn sách vở cho kỳ thi sắp tới.

    The teacher prepared study materials for the upcoming exam.

Ghi chú dùng từ soạn sách vở

Soạn sách vở là hành động chuẩn bị các tài liệu học tập như sách, vở, bút. Các từ liên quan: 'chuẩn bị' (prepare), 'tài liệu' (materials), 'học tập' (study).

Video minh hoạ soạn sách vở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với soạn sách vở

Câu hỏi thường gặp về "soạn sách vở"

Soạn sách vở tiếng Anh là gì?

Soạn sách vở tiếng Anh là "prepare study materials" (động từ), nghĩa là: Chuẩn bị tài liệu học tập như sách vở, bút, giấy để học hoặc giảng dạy.

"prepare study materials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prepare study materials" nghĩa tiếng Việt là "soạn sách vở". Soạn sách vở là hành động chuẩn bị các tài liệu học tập như sách, vở, bút.

Phát âm "prepare study materials" như thế nào?

"prepare study materials" có phiên âm IPA /prɪˈpɛr ˈstʌdi məˈtɪərɪəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prepare study materials"?

I need to prepare study materials before going to class. — Tôi cần soạn sách vở trước khi đến lớp.