The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân điện tiếng Anh là gì?

nhân điện tiếng Anh là bioenergy therapy /ˌbaɪ.oʊˈɛn.ər.dʒi ˈθer.ə.pi/. Liệu pháp sử dụng năng lượng sinh học để điều trị bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.

Hình minh hoạ "nhân điện" tiếng Anh là "bioenergy therapy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bioenergy therapy

Danh từ
/ˌbaɪ.oʊˈɛn.ər.dʒi ˈθer.ə.pi/

Ví dụ câu với nhân điện / bioenergy therapy

  1. 1

    Bà ấy đã thử liệu pháp nhân điện để giảm căng thẳng.

    She tried bioenergy therapy to reduce stress.

  2. 2

    Liệu pháp nhân điện có thể giúp cân bằng năng lượng trong cơ thể.

    Bioenergy therapy can help balance the body's energy.

Ghi chú dùng từ nhân điện

Nhân điện là phương pháp trị liệu dựa trên năng lượng sinh học trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: năng lượng sinh học (bioenergy), trị liệu (therapy), cân bằng năng lượng (energy balancing).

Video minh hoạ nhân điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhân điện

Câu hỏi thường gặp về "nhân điện"

Nhân điện tiếng Anh là gì?

Nhân điện tiếng Anh là "bioenergy therapy" (danh từ), nghĩa là: Liệu pháp sử dụng năng lượng sinh học để điều trị bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.

"bioenergy therapy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bioenergy therapy" nghĩa tiếng Việt là "nhân điện". Nhân điện là phương pháp trị liệu dựa trên năng lượng sinh học trong cơ thể.

Phát âm "bioenergy therapy" như thế nào?

"bioenergy therapy" có phiên âm IPA /ˌbaɪ.oʊˈɛn.ər.dʒi ˈθer.ə.pi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bioenergy therapy"?

She tried bioenergy therapy to reduce stress. — Bà ấy đã thử liệu pháp nhân điện để giảm căng thẳng.