Tiếng Việt
Sớm thất bại tiếng Anh là gì?
sớm thất bại tiếng Anh là fail early //feɪl ˈɜːli//. Thất bại sớm trong quá trình thử nghiệm hoặc phát triển, nhằm phát hiện vấn đề nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fail early
Ví dụ câu với sớm thất bại / fail early
- 1
In startup projects, it's important to fail early to learn quickly.
Trong các dự án khởi nghiệp, việc thất bại sớm giúp học hỏi nhanh chóng.
- 2
Failing early allows teams to adjust strategies before investing too much.
Thất bại sớm giúp các nhóm điều chỉnh chiến lược trước khi đầu tư quá nhiều.
Ghi chú dùng từ sớm thất bại
Thái độ chấp nhận thất bại ban đầu để rút ra bài học. Các thuật ngữ liên quan: 'fail fast' (thất bại nhanh), 'learning from failure' (học hỏi từ thất bại), 'risk management' (quản lý rủi ro).
Video minh hoạ sớm thất bại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sớm thất bại
Câu hỏi thường gặp về "sớm thất bại"
Sớm thất bại tiếng Anh là gì?
Sớm thất bại tiếng Anh là "fail early" (cụm từ), nghĩa là: Thất bại sớm trong quá trình thử nghiệm hoặc phát triển, nhằm phát hiện vấn đề nhanh chóng.
"fail early" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fail early" nghĩa tiếng Việt là "sớm thất bại". Thái độ chấp nhận thất bại ban đầu để rút ra bài học.
Phát âm "fail early" như thế nào?
"fail early" có phiên âm IPA //feɪl ˈɜːli//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fail early"?
Trong các dự án khởi nghiệp, việc thất bại sớm giúp học hỏi nhanh chóng. — In startup projects, it's important to fail early to learn quickly.