The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơn dặm tiếng Anh là gì?

Sơn dặm tiếng Anh là mottled paint /ˈmɒtld peɪnt/. Sơn dặm là loại sơn có màu sắc không đều, tạo ra hiệu ứng vằn vện hoặc chấm bi trên bề mặt.

Hình minh hoạ "Sơn dặm" tiếng Anh là "mottled paint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mottled paint

Danh từ
/ˈmɒtld peɪnt/

Ví dụ câu với Sơn dặm / mottled paint

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng sơn dặm để tạo hiệu ứng đặc biệt cho bức tường.

    We used mottled paint to create a special effect on the wall.

  2. 2

    Màu sơn dặm giúp bức tranh trở nên sống động hơn.

    Mottled paint makes the painting more lively.

Ghi chú dùng từ Sơn dặm

Sơn dặm thường dùng trong nghệ thuật và trang trí để tạo hiệu ứng đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'texture' (kết cấu), 'finish' (hoàn thiện), và 'coating' (lớp phủ).

Video minh hoạ Sơn dặm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sơn dặm

Câu hỏi thường gặp về "Sơn dặm"

Sơn dặm tiếng Anh là gì?

Sơn dặm tiếng Anh là "mottled paint" (danh từ), nghĩa là: Sơn dặm là loại sơn có màu sắc không đều, tạo ra hiệu ứng vằn vện hoặc chấm bi trên bề mặt.

"mottled paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mottled paint" nghĩa tiếng Việt là "Sơn dặm". Sơn dặm thường dùng trong nghệ thuật và trang trí để tạo hiệu ứng đặc biệt.

Phát âm "mottled paint" như thế nào?

"mottled paint" có phiên âm IPA /ˈmɒtld peɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mottled paint"?

We used mottled paint to create a special effect on the wall. — Chúng tôi sử dụng sơn dặm để tạo hiệu ứng đặc biệt cho bức tường.