Tiếng Việt
Sơn dầu tiếng Anh là gì?
sơn dầu tiếng Anh là oil paint /ɔɪl peɪnt/. Màu sơn dùng trong hội họa, có dạng dầu và thường dùng để vẽ tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oil paint
Ví dụ câu với sơn dầu / oil paint
- 1
Anh ấy thích sử dụng sơn dầu để vẽ tranh phong cảnh.
He likes to use oil paint to create landscape paintings.
- 2
Chất lượng của sơn dầu này rất tốt, màu sắc tươi sáng.
This oil paint has very good quality, with bright colors.
Ghi chú dùng từ sơn dầu
Sơn dầu là loại sơn dùng trong hội họa, có đặc điểm bám dính tốt và màu sắc đậm đà. Các thuật ngữ liên quan: 'acrylic paint' (sơn acrylic), 'watercolor' (màu nước), 'palette' (bảng pha màu).
Video minh hoạ sơn dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơn dầu
Câu hỏi thường gặp về "sơn dầu"
Sơn dầu tiếng Anh là gì?
Sơn dầu tiếng Anh là "oil paint" (danh từ), nghĩa là: Màu sơn dùng trong hội họa, có dạng dầu và thường dùng để vẽ tranh.
"oil paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oil paint" nghĩa tiếng Việt là "sơn dầu". Sơn dầu là loại sơn dùng trong hội họa, có đặc điểm bám dính tốt và màu sắc đậm đà.
Phát âm "oil paint" như thế nào?
"oil paint" có phiên âm IPA /ɔɪl peɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oil paint"?
He likes to use oil paint to create landscape paintings. — Anh ấy thích sử dụng sơn dầu để vẽ tranh phong cảnh.