The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơn căn tiếng Anh là gì?

sơn căn tiếng Anh là Nasal root /ˈneɪzəl ruːt/. Chỗ gốc mũi, nơi bắt đầu của sống mũi.

Hình minh hoạ "sơn căn" tiếng Anh là "Nasal root"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nasal root

Danh từ
/ˈneɪzəl ruːt/

Ví dụ câu với sơn căn / Nasal root

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy đau ở sơn căn sau khi bị va đập.

    He felt pain at the nasal root after the impact.

  2. 2

    Phẫu thuật chỉnh hình sơn căn để cải thiện vẻ ngoài của mũi.

    Rhinoplasty at the nasal root can improve the appearance of the nose.

Ghi chú dùng từ sơn căn

Sơn căn là phần gốc của mũi, liên quan đến cấu trúc xương và sụn của mũi. Các thuật ngữ liên quan: 'sống mũi' (bridge of the nose), 'cánh mũi' (ala of the nose), 'sụn mũi' (nasal cartilage).

Video minh hoạ sơn căn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơn căn

Câu hỏi thường gặp về "sơn căn"

Sơn căn tiếng Anh là gì?

Sơn căn tiếng Anh là "Nasal root" (danh từ), nghĩa là: Chỗ gốc mũi, nơi bắt đầu của sống mũi.

"Nasal root" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nasal root" nghĩa tiếng Việt là "sơn căn". Sơn căn là phần gốc của mũi, liên quan đến cấu trúc xương và sụn của mũi.

Phát âm "Nasal root" như thế nào?

"Nasal root" có phiên âm IPA /ˈneɪzəl ruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nasal root"?

He felt pain at the nasal root after the impact. — Anh ấy cảm thấy đau ở sơn căn sau khi bị va đập.