Tiếng Việt
Sơn mài tiếng Anh là gì?
Sơn mài tiếng Anh là Lacquerware /ˈlækəˌwɛər/. Đồ thủ công bằng sơn mài, thường là các vật dụng trang trí hoặc dùng hàng ngày, nổi bật với lớp sơn bóng và hoa văn tinh xảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lacquerware
Ví dụ câu với Sơn mài / Lacquerware
- 1
Tôi mua một chiếc hộp sơn mài để đựng trang sức.
I bought a lacquerware box to store jewelry.
- 2
Chiếc bàn sơn mài này có hoa văn truyền thống đẹp mắt.
This lacquerware table features beautiful traditional patterns.
Ghi chú dùng từ Sơn mài
Sơn mài là nghệ thuật trang trí bằng sơn bóng, phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sơn', 'đồ thủ công', 'trang trí'.
Video minh hoạ Sơn mài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sơn mài
Câu hỏi thường gặp về "Sơn mài"
Sơn mài tiếng Anh là gì?
Sơn mài tiếng Anh là "Lacquerware" (danh từ), nghĩa là: Đồ thủ công bằng sơn mài, thường là các vật dụng trang trí hoặc dùng hàng ngày, nổi bật với lớp sơn bóng và hoa văn tinh xảo.
"Lacquerware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lacquerware" nghĩa tiếng Việt là "Sơn mài". Sơn mài là nghệ thuật trang trí bằng sơn bóng, phổ biến trong văn hóa Việt Nam.
Phát âm "Lacquerware" như thế nào?
"Lacquerware" có phiên âm IPA /ˈlækəˌwɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lacquerware"?
I bought a lacquerware box to store jewelry. — Tôi mua một chiếc hộp sơn mài để đựng trang sức.