Tiếng Việt
Sơn thần tiếng Anh là gì?
sơn thần tiếng Anh là mountain god /ˈmaʊntən ɡɑːd/. Thần linh của núi, thường được tôn thờ trong văn hóa Việt Nam như biểu tượng của sự linh thiêng và sức mạnh tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mountain god
Ví dụ câu với sơn thần / mountain god
- 1
Người dân thờ cúng sơn thần để cầu mong mùa màng bội thu.
The villagers worship the mountain god to pray for a good harvest.
- 2
Lễ hội sơn thần diễn ra hàng năm để tôn vinh các vị thần núi.
The mountain god festival is held annually to honor the mountain deities.
Ghi chú dùng từ sơn thần
Sơn thần là vị thần của núi trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các thần linh như Thần Núi, Thần Rừng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'deity' (thần linh), 'spirit' (linh hồn), và 'sacred' (thiêng liêng).
Video minh hoạ sơn thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơn thần
Câu hỏi thường gặp về "sơn thần"
Sơn thần tiếng Anh là gì?
Sơn thần tiếng Anh là "mountain god" (danh từ), nghĩa là: Thần linh của núi, thường được tôn thờ trong văn hóa Việt Nam như biểu tượng của sự linh thiêng và sức mạnh tự nhiên.
"mountain god" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mountain god" nghĩa tiếng Việt là "sơn thần". Sơn thần là vị thần của núi trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các thần linh như Thần Núi, Thần Rừng.
Phát âm "mountain god" như thế nào?
"mountain god" có phiên âm IPA /ˈmaʊntən ɡɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mountain god"?
The villagers worship the mountain god to pray for a good harvest. — Người dân thờ cúng sơn thần để cầu mong mùa màng bội thu.