The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơn vàng tiếng Anh là gì?

Sơn vàng tiếng Anh là gold paint //ɡoʊld peɪnt//. Sơn màu vàng dùng để sơn các vật thể hoặc bề mặt.

Hình minh hoạ "Sơn vàng" tiếng Anh là "gold paint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gold paint

Danh từ
//ɡoʊld peɪnt//

Ví dụ câu với Sơn vàng / gold paint

  1. 1

    Tôi đã mua sơn vàng để sơn phòng khách.

    I bought gold paint to decorate the living room.

  2. 2

    Cô ấy chọn sơn vàng để làm nổi bật bức tranh.

    She chose gold paint to highlight the painting.

Ghi chú dùng từ Sơn vàng

Sơn vàng là loại sơn có màu vàng, thường dùng trong nghệ thuật và trang trí. Các thuật ngữ liên quan: 'màu vàng' (yellow color), 'sơn' (paint), 'màu sắc' (color).

Video minh hoạ Sơn vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sơn vàng

Câu hỏi thường gặp về "Sơn vàng"

Sơn vàng tiếng Anh là gì?

Sơn vàng tiếng Anh là "gold paint" (danh từ), nghĩa là: Sơn màu vàng dùng để sơn các vật thể hoặc bề mặt.

"gold paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gold paint" nghĩa tiếng Việt là "Sơn vàng". Sơn vàng là loại sơn có màu vàng, thường dùng trong nghệ thuật và trang trí.

Phát âm "gold paint" như thế nào?

"gold paint" có phiên âm IPA //ɡoʊld peɪnt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gold paint"?

I bought gold paint to decorate the living room. — Tôi đã mua sơn vàng để sơn phòng khách.