Tiếng Việt
Sống chủ động tiếng Anh là gì?
sống chủ động tiếng Anh là proactive living /ˈprəʊæktɪv ˈlɪvɪŋ/. Hành động tích cực, chủ động trong cuộc sống để đạt được mục tiêu và giải quyết vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
proactive living
Ví dụ câu với sống chủ động / proactive living
- 1
Anh ấy luôn sống chủ động để vượt qua mọi thử thách trong công việc.
He always practices proactive living to overcome challenges at work.
- 2
Sống chủ động giúp tôi kiểm soát tốt cuộc đời mình hơn.
Proactive living helps me better control my life.
Ghi chú dùng từ sống chủ động
Sống chủ động là thái độ tích cực, chủ động trong mọi hoạt động hàng ngày để đạt thành công. Các từ liên quan: initiative (sáng kiến), self-motivated (tự thúc đẩy), responsible (chịu trách nhiệm).
Video minh hoạ sống chủ động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống chủ động
Câu hỏi thường gặp về "sống chủ động"
Sống chủ động tiếng Anh là gì?
Sống chủ động tiếng Anh là "proactive living" (danh từ), nghĩa là: Hành động tích cực, chủ động trong cuộc sống để đạt được mục tiêu và giải quyết vấn đề.
"proactive living" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"proactive living" nghĩa tiếng Việt là "sống chủ động". Sống chủ động là thái độ tích cực, chủ động trong mọi hoạt động hàng ngày để đạt thành công.
Phát âm "proactive living" như thế nào?
"proactive living" có phiên âm IPA /ˈprəʊæktɪv ˈlɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "proactive living"?
He always practices proactive living to overcome challenges at work. — Anh ấy luôn sống chủ động để vượt qua mọi thử thách trong công việc.