Tiếng Việt
Sóng điện thoại tiếng Anh là gì?
sóng điện thoại tiếng Anh là phone signal /foʊn ˈsɪgnəl/. Dấu hiệu nhận biết điện thoại có thể kết nối mạng di động để gọi hoặc nhắn tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phone signal
Ví dụ câu với sóng điện thoại / phone signal
- 1
Tôi không có sóng điện thoại ở vùng núi này.
I have no phone signal in this mountain area.
- 2
Bạn có sóng điện thoại không? Tôi cần gọi ai đó.
Do you have phone signal? I need to make a call.
Ghi chú dùng từ sóng điện thoại
Sóng điện thoại là tín hiệu truyền dẫn của mạng di động, giúp người dùng gọi điện và nhắn tin. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mạng di động' (mobile network), 'kết nối' (connection), và 'tín hiệu' (signal).
Video minh hoạ sóng điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sóng điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "sóng điện thoại"
Sóng điện thoại tiếng Anh là gì?
Sóng điện thoại tiếng Anh là "phone signal" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu nhận biết điện thoại có thể kết nối mạng di động để gọi hoặc nhắn tin.
"phone signal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phone signal" nghĩa tiếng Việt là "sóng điện thoại". Sóng điện thoại là tín hiệu truyền dẫn của mạng di động, giúp người dùng gọi điện và nhắn tin.
Phát âm "phone signal" như thế nào?
"phone signal" có phiên âm IPA /foʊn ˈsɪgnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phone signal"?
I have no phone signal in this mountain area. — Tôi không có sóng điện thoại ở vùng núi này.