Tiếng Việt
Sông băng tiếng Anh là gì?
sông băng tiếng Anh là glacier /ˈɡlæsiər/. Dải băng lớn trên mặt đất, chủ yếu là nước đá, di chuyển chậm trên mặt đất hoặc dưới nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glacier
Ví dụ câu với sông băng / glacier
- 1
Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tan chảy của sông băng để hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu.
Scientists are studying the melting of glaciers to better understand climate change.
- 2
Sông băng này đã tồn tại hàng nghìn năm và là nguồn nước chính cho nhiều dòng sông.
This glacier has existed for thousands of years and is a main water source for many rivers.
Ghi chú dùng từ sông băng
Sông băng là dạng lớn của băng trôi, liên quan đến các thuật ngữ như 'ice sheet' (đại băng hà), 'ice cap' (đỉnh băng), và 'melting' (tan chảy).
Video minh hoạ sông băng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sông băng
Câu hỏi thường gặp về "sông băng"
Sông băng tiếng Anh là gì?
Sông băng tiếng Anh là "glacier" (danh từ), nghĩa là: Dải băng lớn trên mặt đất, chủ yếu là nước đá, di chuyển chậm trên mặt đất hoặc dưới nước.
"glacier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glacier" nghĩa tiếng Việt là "sông băng". Sông băng là dạng lớn của băng trôi, liên quan đến các thuật ngữ như 'ice sheet' (đại băng hà), 'ice cap' (đỉnh băng), và 'melting' (tan chảy).
Phát âm "glacier" như thế nào?
"glacier" có phiên âm IPA /ˈɡlæsiər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glacier"?
Scientists are studying the melting of glaciers to better understand climate change. — Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tan chảy của sông băng để hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu.