Tiếng Việt
Sống thoáng tiếng Anh là gì?
sống thoáng tiếng Anh là live openly /lɪv ˈoʊpənli/. Sống một cách cởi mở, trung thực và không giấu giếm cảm xúc hoặc suy nghĩ của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live openly
Ví dụ câu với sống thoáng / live openly
- 1
Anh ấy luôn sống thoáng trong mọi mối quan hệ.
He always lives openly in all relationships.
- 2
Chúng ta nên sống thoáng để xây dựng niềm tin.
We should live openly to build trust.
Ghi chú dùng từ sống thoáng
Sống thoáng thể hiện sự trung thực và cởi mở trong cuộc sống hàng ngày. Các từ liên quan: trung thực (honest), cởi mở (open-minded), tin cậy (trust).
Video minh hoạ sống thoáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống thoáng
Câu hỏi thường gặp về "sống thoáng"
Sống thoáng tiếng Anh là gì?
Sống thoáng tiếng Anh là "live openly" (động từ), nghĩa là: Sống một cách cởi mở, trung thực và không giấu giếm cảm xúc hoặc suy nghĩ của bản thân.
"live openly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live openly" nghĩa tiếng Việt là "sống thoáng". Sống thoáng thể hiện sự trung thực và cởi mở trong cuộc sống hàng ngày.
Phát âm "live openly" như thế nào?
"live openly" có phiên âm IPA /lɪv ˈoʊpənli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live openly"?
He always lives openly in all relationships. — Anh ấy luôn sống thoáng trong mọi mối quan hệ.