The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sống thừa tiếng Anh là gì?

sống thừa tiếng Anh là live redundantly /lɪv rɪˈdʌndəntli/. Sống thừa là trạng thái tồn tại mà không cần thiết hoặc không mang lại giá trị gì, thường gây lãng phí nguồn lực.

Hình minh hoạ "sống thừa" tiếng Anh là "live redundantly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

live redundantly

Động từ
/lɪv rɪˈdʌndəntli/

Ví dụ câu với sống thừa / live redundantly

  1. 1

    Anh ấy luôn sống thừa, không đóng góp gì cho gia đình.

    He always lives redundantly, contributing nothing to the family.

  2. 2

    Chúng ta cần loại bỏ những hoạt động sống thừa để tối ưu hóa hiệu quả công việc.

    We need to eliminate redundant activities to optimize work efficiency.

Ghi chú dùng từ sống thừa

Sống thừa thể hiện sự tồn tại không cần thiết, liên quan đến các thuật ngữ như 'lãng phí' (waste), 'hiệu quả' (efficiency), và 'tối ưu hóa' (optimization).

Video minh hoạ sống thừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sống thừa

Câu hỏi thường gặp về "sống thừa"

Sống thừa tiếng Anh là gì?

Sống thừa tiếng Anh là "live redundantly" (động từ), nghĩa là: Sống thừa là trạng thái tồn tại mà không cần thiết hoặc không mang lại giá trị gì, thường gây lãng phí nguồn lực.

"live redundantly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"live redundantly" nghĩa tiếng Việt là "sống thừa". Sống thừa thể hiện sự tồn tại không cần thiết, liên quan đến các thuật ngữ như 'lãng phí' (waste), 'hiệu quả' (efficiency), và 'tối ưu hóa' (optimization).

Phát âm "live redundantly" như thế nào?

"live redundantly" có phiên âm IPA /lɪv rɪˈdʌndəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "live redundantly"?

He always lives redundantly, contributing nothing to the family. — Anh ấy luôn sống thừa, không đóng góp gì cho gia đình.